Tu Nốp

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tu Nốp: Một từ lóng, tiếng lóng được sử dụng trong một số cộng đồng người Việt, đặc biệt giới trẻ, để chỉ tiền bạc, tiền tệ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tháng này tôi kiếm được kha khá tu nốp. (Tháng này tôi kiếm được kha khá tiền.)
    • Cậu tu nốp không, cho tớ mượn tạm. (Cậu tiền không, cho tớ mượn tạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong văn nói thân mật, không trang trọng. thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện giữa bạn , người quen thân thiết.
  • Việc sử dụng từ này có thể mang sắc thái vui vẻ, bông đùa hoặc để tạo cảm giác "hợp thời", gần gũi.
Biến thể từ gần giống
  • Nốp: phần rút gọn của "tu nốp", cũng được dùng với nghĩa tương tự để chỉ tiền.
    • Đi làm về, nốp rồi. (Đi làm về, tiền rồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Tiền: Từ phổ thông, chuẩn mực để chỉ tiền bạc.
  • Xèng: Một từ lóng khác cũng có nghĩatiền.
  • Bạc: Một từ lóng/tiếng lóng khác để chỉ tiền.
Lưu ý
  • Tu nốp một từ lóng. Người học tiếng Việt nên hiểu nghĩa nhưng cần thận trọng khi sử dụng. không phù hợp với ngữ cảnh trang trọng, văn bản hành chính, học thuật hoặc khi nói chuyện với người lớn tuổi, người địa vị cao bạn chưa thân thiết.
  • Nguồn gốc của từ này có thể bắt nguồn từ việc đảo chữ hoặc biến âm của một từ nào đó, trở nên phổ biến thông qua mạng xã hội giao tiếp thường ngày của giới trẻ.
  1. x. Nốp